menu_book
見出し語検索結果 "山腹" (1件)
sườn núi
日本語
名山腹
Có một ngôi làng nhỏ nằm trên sườn núi.
山腹には小さな村があります。
swap_horiz
類語検索結果 "山腹" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "山腹" (3件)
Sườn núi cây cối um tùm
木の茂る山腹
Hài cốt được tìm thấy trong hang đá trên núi.
遺骨は山腹の洞窟で発見された。
Có một ngôi làng nhỏ nằm trên sườn núi.
山腹には小さな村があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)