menu_book
見出し語検索結果 "山岳地帯" (2件)
日本語
名山岳地帯
Họ đi du lịch ở vùng cao.
彼らは山岳地帯へ旅行に行った。
swap_horiz
類語検索結果 "山岳地帯" (1件)
ủy ban dân tộc và miền núi
日本語
名少数民族及び山岳地帯委員会
format_quote
フレーズ検索結果 "山岳地帯" (2件)
Họ đi du lịch ở vùng cao.
彼らは山岳地帯へ旅行に行った。
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
F-16C戦闘機は夜間飛行訓練中に山岳地帯に墜落しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)