辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "属する" (1件)

thuộc
play
日本語 動属する
マイ単語
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
バスケットボール部に属する

swap_horiz 類語検索結果 "属する" (2件)

kèm theo
日本語 動付属する、付随する、添付する
マイ単語
Hướng dẫn sử dụng được kèm theo sản phẩm.
使用説明書は製品に付属している。
thuộc về
日本語 動~に属する
マイ単語
Tôi thuộc bộ phận kinh
私は営業部に属している。

format_quote フレーズ検索結果 "属する" (7件)

thuộc câu lạc bộ bóng rổ
バスケットボール部に属する
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
メキシコはアメリカ大陸に属する
Bắc Cực thuộc hàn đới.
北極は寒帯に属する。
thành phố Nagoya thuộc tỉnh Aichi
名古屋市は愛知県に属する
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
沿岸警備隊に属する巡視船。
Dự án thuộc địa bàn xã Mẫu Sơn.
プロジェクトはマウソンコミューンの管轄区域に属する。
Greenland là một vùng lãnh thổ tự trị thuộc Đan Mạch.
グリーンランドはデンマークに属する自治領です。