ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "屋根" (1件)
mái nhà
日本語
名屋根
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
台風で屋根が壊れた。
類語検索結果 "屋根" (2件)
xe điện có mái che
日本語
フ屋根付きの電動カート
Sân golf có xe điện có mái che.
ゴルフ場に屋根付きの電動カートがある。
mái gỗ
日本語
名木造の屋根
Mái gỗ nhà thờ bốc cháy dữ dội.
教会の木造の屋根が激しく燃え上がった。
フレーズ検索結果 "屋根" (5件)
sửa chữa mái nhà
屋根を修繕する
Chuồng bồ câu ở trên mái.
鳩小屋は屋根の上にある。
Sân golf có xe điện có mái che.
ゴルフ場に屋根付きの電動カートがある。
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
台風で屋根が壊れた。
Mái gỗ nhà thờ bốc cháy dữ dội.
教会の木造の屋根が激しく燃え上がった。
