menu_book
見出し語検索結果 "屋根" (1件)
mái nhà
日本語
名屋根
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
台風で屋根が壊れた。
swap_horiz
類語検索結果 "屋根" (1件)
xe điện có mái che
日本語
フ屋根付きの電動カート
Sân golf có xe điện có mái che.
ゴルフ場に屋根付きの電動カートがある。
format_quote
フレーズ検索結果 "屋根" (4件)
Chuồng bồ câu ở trên mái.
鳩小屋は屋根の上にある。
Sân golf có xe điện có mái che.
ゴルフ場に屋根付きの電動カートがある。
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
台風で屋根が壊れた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)