menu_book
見出し語検索結果 "尿" (1件)
日本語
名尿
Bác sĩ kiểm tra nước tiểu.
医者は尿を検査した。
swap_horiz
類語検索結果 "尿" (2件)
đái tháo đường
日本語
名糖尿病
Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường và tăng huyết áp.
患者は糖尿病と高血圧の既往歴がある。
bài tiết nước tiểu
日本語
フ尿を排泄する
Cơ thể mất khả năng bài tiết nước tiểu.
体が尿を排泄する能力を失った。
format_quote
フレーズ検索結果 "尿" (3件)
Bác sĩ kiểm tra nước tiểu.
医者は尿を検査した。
Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường và tăng huyết áp.
患者は糖尿病と高血圧の既往歴がある。
Cơ thể mất khả năng bài tiết nước tiểu.
体が尿を排泄する能力を失った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)