ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "尿" (1件)
nước tiểu

日本語
名尿
Bác sĩ kiểm tra nước tiểu.
医者は尿を検査した。
類語検索結果 "尿" (4件)
đái tháo đường
日本語
名糖尿病
Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường và tăng huyết áp.
患者は糖尿病と高血圧の既往歴がある。
bài tiết nước tiểu
日本語
フ尿を排泄する
Cơ thể mất khả năng bài tiết nước tiểu.
体が尿を排泄する能力を失った。
ống thận
日本語
名腎尿細管
Myoglobin có thể làm tắc nghẽn các ống thận.
ミオグロビンは腎尿細管を詰まらせる可能性がある。
lượng nước tiểu
日本語
名尿量
Lượng nước tiểu của bệnh nhân giảm dần.
患者の尿量は徐々に減少した。
フレーズ検索結果 "尿" (8件)
Bác sĩ kiểm tra nước tiểu.
医者は尿を検査した。
Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường và tăng huyết áp.
患者は糖尿病と高血圧の既往歴がある。
Cơ thể mất khả năng bài tiết nước tiểu.
体が尿を排泄する能力を失った。
Nước tiểu chuyển sang màu nâu sẫm.
尿は濃い茶色に変わった。
Nước tiểu có màu nâu sẫm như nước chè đặc.
尿は濃いお茶のような濃い茶色だった。
Myoglobin có thể làm tắc nghẽn các ống thận.
ミオグロビンは腎尿細管を詰まらせる可能性がある。
Myoglobin có thể làm tắc nghẽn các ống thận.
ミオグロビンは腎尿細管を詰まらせる可能性がある。
Lượng nước tiểu của bệnh nhân giảm dần.
患者の尿量は徐々に減少した。
