menu_book
見出し語検索結果 "就任する" (1件)
nhậm chức
日本語
動就任する
Tổng thống mới sẽ nhậm chức vào tuần tới.
新しい大統領は来週就任する。
swap_horiz
類語検索結果 "就任する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "就任する" (1件)
Tổng thống mới sẽ nhậm chức vào tuần tới.
新しい大統領は来週就任する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)