ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "少しずつ" (2件)
từng ít một

日本語
副少しずつ
Tôi học tiếng Nhật từng ít một.
日本語を少しずつ勉強している。
từng chút một

日本語
副少しずつ
Tôi học tiếng Việt từng chút một.
ベトナム語を少しずつ勉強している。
類語検索結果 "少しずつ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "少しずつ" (3件)
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
Tôi học tiếng Nhật từng ít một.
日本語を少しずつ勉強している。
Tôi học tiếng Việt từng chút một.
ベトナム語を少しずつ勉強している。
