translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "小さい" (1件)
nhỏ
play
日本語 小さい
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "小さい" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "小さい" (11件)
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
Cá nục nhỏ nhưng nhiều.
アジは小さいが多い。
Cá mòi nhỏ nhưng bổ dưỡng.
鰯は小さいが栄養豊富だ。
Em bé có rốn rất nhỏ.
赤ちゃんのへそは小さいです。
Ngón út là nhỏ nhất
小指は一番小さい。
Tôi có một bàn gỗ nhỏ.
私は小さい木の机を持っている。
Đây là quán ăn nhỏ nhưng ngon.
ここは小さいが美味しい食堂だ。
Nhà tôi ở trong một con hẽm nhỏ.
私の家は小さい路地にある。
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
小さいアパートに住んでいる。
Tôi thích những thứ nhỏ bé.
小さいものが好きだ。
Căn phòng này rất nhỏ.
この部屋はとても小さい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)