ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "導く" (1件)
dẫn dắt
日本語
動導く
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
彼は政権を打倒する運動を導いた。
類語検索結果 "導く" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "導く" (1件)
Các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn cộng đồng về mặt tinh thần.
聖職者は共同体を精神的に導く上で重要な役割を果たしている。
