translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "尊重する、重要視する" (1件)
coi trọng
日本語 尊重する、重要視する
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "尊重する、重要視する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "尊重する、重要視する" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)