menu_book
見出し語検索結果 "将軍" (1件)
tướng lĩnh
日本語
名将軍
Nhắm mục tiêu vào hàng loạt quan chức cấp cao và tướng lĩnh.
多数の上級将校や将軍を標的とする。
swap_horiz
類語検索結果 "将軍" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "将軍" (2件)
Ông tướng ấy trăm trận trăm thắng.
その将軍は百戦百勝だった。
Nhắm mục tiêu vào hàng loạt quan chức cấp cao và tướng lĩnh.
多数の上級将校や将軍を標的とする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)