menu_book
見出し語検索結果 "将棋" (1件)
日本語
名将棋
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
私は祖父と将棋を指す。
swap_horiz
類語検索結果 "将棋" (2件)
日本語
名チェス、西洋将棋
Ông ấy chơi cờ vua giỏi.
彼はチェスが得意だ。
cờ tướng
日本語
名中国将棋
Anh ấy rất giỏi cờ tướng.
彼は中国将棋が得意だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "将棋" (2件)
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
私は祖父と将棋を指す。
Anh ấy rất giỏi cờ tướng.
彼は中国将棋が得意だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)