ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "将棋" (1件)
cờ truyền thống nhật bản

日本語
名将棋
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
私は祖父と将棋を指す。
類語検索結果 "将棋" (3件)
cờ vua

日本語
名チェス、西洋将棋
Ông ấy chơi cờ vua giỏi.
彼はチェスが得意だ。
cờ tướng
日本語
名中国将棋
Anh ấy rất giỏi cờ tướng.
彼は中国将棋が得意だ。
khai cuộc
日本語
名オープニング(将棋)
Anh ấy dùng khai cuộc Quá cung Pháo.
彼は過宮砲のオープニングを使用した。
フレーズ検索結果 "将棋" (2件)
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
私は祖父と将棋を指す。
Anh ấy rất giỏi cờ tướng.
彼は中国将棋が得意だ。
