translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "将棋" (1件)
cờ truyền thống nhật bản
play
日本語 将棋
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
私は祖父と将棋を指す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "将棋" (2件)
cờ vua
play
日本語 チェス、西洋将棋
Ông ấy chơi cờ vua giỏi.
彼はチェスが得意だ。
マイ単語
cờ tướng
日本語 中国将棋
Anh ấy rất giỏi cờ tướng.
彼は中国将棋が得意だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "将棋" (2件)
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
私は祖父と将棋を指す。
Anh ấy rất giỏi cờ tướng.
彼は中国将棋が得意だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)