translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "将来" (1件)
tương lai
play
日本語 将来
Tôi lo lắng về tương lai.
未来が心配だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "将来" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "将来" (6件)
nghĩ về tương lai
将来について考える
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
Anh ấy đang lập kế hoạch tài chính cho tương lai.
彼は将来のために財政計画を立てている。
Tôi luôn có niềm tin vào tương lai tốt đẹp
良い将来について信頼を持っている
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
彼は将来、科学者になりたいので、大学院に進学するつもりだ
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
私たちは将来について建設的な議論を行った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)