辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "射程" (1件)

tầm bắn
日本語 名射程
マイ単語
Tất cả đều nằm trong tầm bắn.
全て射程内にある。

swap_horiz 類語検索結果 "射程" (1件)

tầm ngắm
日本語 名射程、ターゲット
マイ単語
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
現職の指導部は作戦のターゲットになっていた。

format_quote フレーズ検索結果 "射程" (1件)

Tất cả đều nằm trong tầm bắn.
全て射程内にある。