辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "射手座" (1件)

cung nhân mã
play
日本語 名射手座
マイ単語
Người thuộc cung Nhân Mã thường thích phiêu lưu.
射手座の人は冒険が好きだ。

swap_horiz 類語検索結果 "射手座" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "射手座" (1件)

Người thuộc cung Nhân Mã thường thích phiêu lưu.
射手座の人は冒険が好きだ。