menu_book
見出し語検索結果 "専門的な" (1件)
chuyên nghiệp
日本語
形専門的な
Anh ấy làm việc rất chuyên nghiệp.
彼はとても専門的に仕事をする。
swap_horiz
類語検索結果 "専門的な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "専門的な" (3件)
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
本には専門的な用語が多い。
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
彼女は生まれつき音楽の才能があり、専門的な訓練を受けた。
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
一人の契約教師が専門的な手順を誤って実行した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)