menu_book
見出し語検索結果 "専門的な" (1件)
chuyên nghiệp
日本語
形専門的な
Anh ấy làm việc rất chuyên nghiệp.
彼はとても専門的に仕事をする。
swap_horiz
類語検索結果 "専門的な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "専門的な" (2件)
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
本には専門的な用語が多い。
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
彼女は生まれつき音楽の才能があり、専門的な訓練を受けた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)