ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "専門家" (1件)
chuyên gia

日本語
名専門家
類語検索結果 "専門家" (5件)
chuyên gia kỹ thuật

日本語
名技術専門家
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
技術専門家が招かれた。
chuyên gia đầu ngành
日本語
フ業界の専門家
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
彼はAI分野の業界の専門家だ。
chuyên viên y tế
日本語
名医療専門家
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
cựu chuyên gia
日本語
フ元専門家
Các cựu chuyên gia đã chia sẻ kinh nghiệm quý báu của họ.
元専門家たちは貴重な経験を共有しました。
chuyên gia vũ khí
日本語
フ兵器専門家
Theo Markus Schiller, chuyên gia vũ khí từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm.
ストックホルム国際平和研究所の兵器専門家マルクス・シラーによると。
フレーズ検索結果 "専門家" (11件)
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
技術専門家が招かれた。
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
彼はAI分野の業界の専門家だ。
Anh ấy là chuyên gia kinh tế.
彼は経済の専門家だ。
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
都市計画の専門家が私に言った。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Các cựu chuyên gia đã chia sẻ kinh nghiệm quý báu của họ.
元専門家たちは貴重な経験を共有しました。
Chuyên gia đã vô hiệu hóa vật liệu nổ.
専門家が爆発物を無力化しました。
Bạn có thể tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.
決定を下す前に専門家の意見を参考にすることができます。
Theo Markus Schiller, chuyên gia vũ khí từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm.
ストックホルム国際平和研究所の兵器専門家マルクス・シラーによると。
Việc trao đổi tri thức giữa các chuyên gia là rất quan trọng.
専門家間の知識交換は非常に重要です。
