menu_book
見出し語検索結果 "専門家" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "専門家" (4件)
日本語
名技術専門家
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
技術専門家が招かれた。
chuyên gia đầu ngành
日本語
フ業界の専門家
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
彼はAI分野の業界の専門家だ。
chuyên viên y tế
日本語
名医療専門家
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
cựu chuyên gia
日本語
フ元専門家
Các cựu chuyên gia đã chia sẻ kinh nghiệm quý báu của họ.
元専門家たちは貴重な経験を共有しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "専門家" (7件)
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
技術専門家が招かれた。
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
彼はAI分野の業界の専門家だ。
Anh ấy là chuyên gia kinh tế.
彼は経済の専門家だ。
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
都市計画の専門家が私に言った。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Các cựu chuyên gia đã chia sẻ kinh nghiệm quý báu của họ.
元専門家たちは貴重な経験を共有しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)