translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "専門" (2件)
chuyên môn
play
日本語 専門
Bác sĩ này có chuyên môn về tim mạch.
この医者は心臓の専門だ。
マイ単語
chuyên
日本語 専門
Anh ấy là chuyên gia kinh tế.
彼は経済の専門家だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "専門" (5件)
trường dạy nghề
play
日本語 専門学校
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
兄は電子の専門学校で学んでいる。
マイ単語
chuyên gia kỹ thuật
play
日本語 技術専門家
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
技術専門家が招かれた。
マイ単語
chuyên gia
play
日本語 専門家
マイ単語
chuyên gia đầu ngành
日本語 業界の専門家
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
彼はAI分野の業界の専門家だ。
マイ単語
chuyên nghiệp
日本語 専門的な
Anh ấy làm việc rất chuyên nghiệp.
彼はとても専門的に仕事をする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "専門" (16件)
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
兄は電子の専門学校で学んでいる。
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
技術専門家が招かれた。
Bác sĩ này có chuyên môn về tim mạch.
この医者は心臓の専門だ。
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
本には専門的な用語が多い。
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
彼はAI分野の業界の専門家だ。
Anh ấy là chuyên gia kinh tế.
彼は経済の専門家だ。
Anh ấy làm việc rất chuyên nghiệp.
彼はとても専門的に仕事をする。
Bệnh viện có đầy đủ các chuyên khoa nội, ngoại, hồi sức.
病院には内科、外科、集中治療など、すべての専門科が揃っている。
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
都市計画の専門家が私に言った。
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
彼女は生まれつき音楽の才能があり、専門的な訓練を受けた。
Nhiều kỹ thuật chuyên sâu đã được triển khai tại các cơ sở khám chữa bệnh.
多くの専門技術が、医療施設で展開されています。
Các cựu chuyên gia đã chia sẻ kinh nghiệm quý báu của họ.
元専門家たちは貴重な経験を共有しました。
Anh ấy là nhân viên chuyên trách về công nghệ thông tin trong công ty.
彼は社内の情報技術専門の担当者だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)