menu_book
見出し語検索結果 "対象者" (1件)
日本語
名対象者
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
swap_horiz
類語検索結果 "対象者" (1件)
日本語
名対象者、対象客
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "対象者" (1件)
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)