menu_book
見出し語検索結果 "対立、対照" (1件)
đối lập
日本語
名対立、対照
Có vài sự đối lập trong tính cách khi em làm việc và khi em về với gia đình mình.
仕事をしている時と家族といる時とで、性格にいくつかの対照的な面がある。
swap_horiz
類語検索結果 "対立、対照" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "対立、対照" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)