translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "対立、対照" (1件)
đối lập
日本語 対立、対照
Có vài sự đối lập trong tính cách khi em làm việc và khi em về với gia đình mình.
仕事をしている時と家族といる時とで、性格にいくつかの対照的な面がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "対立、対照" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "対立、対照" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)