辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "寺" (1件)

chùa
play
日本語 名寺
マイ単語
chùa cổ
古いお寺

swap_horiz 類語検索結果 "寺" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "寺" (6件)

chùa cổ
古いお寺
Thầy tu sống trong chùa.
お坊さんはお寺に住んでいる。
Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
お寺には百年の老木がある。
Người dân đến chùa dâng hương.
人々は寺で線香をあげる。
Người dân đến chùa để thờ tự.
人々は寺に礼拝に行った。
Trụ trì chùa đang giảng kinh cho Phật tử.
寺の住職は仏教徒に説法をしている。