menu_book
見出し語検索結果 "寺" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "寺" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "寺" (5件)
Thầy tu sống trong chùa.
お坊さんはお寺に住んでいる。
Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
お寺には百年の老木がある。
Người dân đến chùa dâng hương.
人々は寺で線香をあげる。
Người dân đến chùa để thờ tự.
人々は寺に礼拝に行った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)