menu_book
見出し語検索結果 "寮" (1件)
日本語
名寮
Tôi sống ở ký túc xá.
私は寮に住む。
swap_horiz
類語検索結果 "寮" (1件)
nội trú
日本語
名寮生
Trường có khu nội trú cho học sinh.
学校には生徒用の寮がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "寮" (2件)
Tôi sống ở ký túc xá.
私は寮に住む。
Trường có khu nội trú cho học sinh.
学校には生徒用の寮がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)