translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "寝坊する" (2件)
ngủ quên
play
日本語 寝坊する
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
マイ単語
ngủ nướng
play
日本語 寝坊する
Cuối tuần tôi hay ngủ nướng.
週末はよく朝寝坊する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "寝坊する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "寝坊する" (1件)
Cuối tuần tôi hay ngủ nướng.
週末はよく朝寝坊する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)