menu_book
見出し語検索結果 "寝る" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "寝る" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "寝る" (6件)
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
Gấu túi ngủ trên cây.
コアラが木の上で寝る。
nên tẩy trang trước khi đi ngủ
寝る前にメイクを落とすべきだ
Tôi trải đệm để ngủ.
寝るために布団を敷く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)