menu_book
見出し語検索結果 "寛大な" (2件)
日本語
形寛大な
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
彼は寛大に人を助ける。
dễ tính
日本語
形寛大な
Chúng tôi đã rất dễ tính trong các cuộc đàm phán.
私たちは交渉において非常に寛大でした。
swap_horiz
類語検索結果 "寛大な" (1件)
phóng khoáng
日本語
形寛大な、気前の良い
Em mong anh có tính tình phóng khoáng và không hay chấp vặt.
私は、彼が寛大な性格で、些細なことを気にしないことを望みます。
format_quote
フレーズ検索結果 "寛大な" (1件)
Em mong anh có tính tình phóng khoáng và không hay chấp vặt.
私は、彼が寛大な性格で、些細なことを気にしないことを望みます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)