辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "宿題" (3件)

bài tập
play
日本語 名宿題
マイ単語
bài tập về nhà
play
日本語 名宿題
マイ単語
Tôi chưa làm bài tập về nhà.
まだ宿題をしていない。
bài tập
play
日本語 名宿題
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "宿題" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "宿題" (5件)

nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
忙しすぎて宿題をまだやっていない
hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
この宿題はすんなり終わった
Tôi chưa làm bài tập về nhà.
まだ宿題をしていない。
Học sinh làm bài tập theo các nhóm.
学生はそれぞれのグループで宿題をする。