ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "容赦" (2件)
sự lượng thứ

日本語
名容赦
xin hãy lượng thứ
ご容赦ください
sự khoan dung

日本語
名容赦
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
彼は容赦をもって接する。
類語検索結果 "容赦" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "容赦" (2件)
xin hãy lượng thứ
ご容赦ください
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
彼は容赦をもって接する。
