menu_book
見出し語検索結果 "容赦" (2件)
日本語
名容赦
xin hãy lượng thứ
ご容赦ください
日本語
名容赦
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
彼は容赦をもって接する。
swap_horiz
類語検索結果 "容赦" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "容赦" (2件)
xin hãy lượng thứ
ご容赦ください
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
彼は容赦をもって接する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)