menu_book
見出し語検索結果 "家屋" (1件)
nhà cửa
日本語
名家屋
Nhà cửa ở đây rất đẹp.
ここの家屋はとても美しい。
swap_horiz
類語検索結果 "家屋" (1件)
ngôi nhà
日本語
名家屋、家
Ngôi nhà này đã có từ rất lâu rồi.
この家屋はかなり昔からある。
format_quote
フレーズ検索結果 "家屋" (3件)
Nhà cửa ở đây rất đẹp.
ここの家屋はとても美しい。
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
家屋番号の付け方は非常にスムーズに機能する。
Ngôi nhà này đã có từ rất lâu rồi.
この家屋はかなり昔からある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)