ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "家屋" (2件)
nhà cửa
日本語
名家屋
Nhà cửa ở đây rất đẹp.
ここの家屋はとても美しい。
căn nhà
日本語
名家屋
Họ sống trong một căn nhà nhỏ.
彼らは小さな家に住んでいる。
類語検索結果 "家屋" (1件)
ngôi nhà
日本語
名家屋、家
Ngôi nhà này đã có từ rất lâu rồi.
この家屋はかなり昔からある。
フレーズ検索結果 "家屋" (4件)
Nhà cửa ở đây rất đẹp.
ここの家屋はとても美しい。
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
家屋番号の付け方は非常にスムーズに機能する。
Ngôi nhà này đã có từ rất lâu rồi.
この家屋はかなり昔からある。
Nhiều ngôi nhà đã bị đổ sập trong trận động đất.
多くの家屋が地震で倒壊した。
