menu_book
見出し語検索結果 "宴会" (1件)
日本語
名宴会
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
会社は大きな宴会を開いた。
swap_horiz
類語検索結果 "宴会" (1件)
日本語
名宴会場
Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
宴会場でパーティーを開く。
format_quote
フレーズ検索結果 "宴会" (2件)
Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
宴会場でパーティーを開く。
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
会社は大きな宴会を開いた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)