menu_book
見出し語検索結果 "宮廷" (1件)
日本語
名宮廷
Nhạc cung đình Huế rất nổi tiếng.
フエの宮廷音楽はとても有名だ。
swap_horiz
類語検索結果 "宮廷" (1件)
日本語
名宮廷料理
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
format_quote
フレーズ検索結果 "宮廷" (2件)
Nhạc cung đình Huế rất nổi tiếng.
フエの宮廷音楽はとても有名だ。
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)