ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "実る" (3件)
có quả

日本語
動実る
Cây đã có quả.
木が実る。
ra trái

日本語
動実る
Cây ra trái vào mùa hè.
木は夏に実る。
kết trái

日本語
動実る
Cây táo đã kết trái.
リンゴの木が実る。
類語検索結果 "実る" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "実る" (3件)
Cây đã có quả.
木が実る。
Cây ra trái vào mùa hè.
木は夏に実る。
Cây táo đã kết trái.
リンゴの木が実る。
