menu_book
見出し語検索結果 "完全な" (2件)
hoàn chỉnh
日本語
形完全な
Bản kế hoạch này chưa hoàn chỉnh.
この計画はまだ完全ではない。
trọn vẹn
日本語
形完全な
Một trải nghiệm trọn vẹn.
完全な体験だ。
swap_horiz
類語検索結果 "完全な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "完全な" (1件)
Một trải nghiệm trọn vẹn.
完全な体験だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)