menu_book
見出し語検索結果 "安心する" (1件)
日本語
動安心する
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
彼はまだ結婚していないので、親もなかなか安心できない
swap_horiz
類語検索結果 "安心する" (1件)
an tâm
日本語
形安心する、心が落ち着く
một người khiến em cảm thấy an tâm và ngưỡng mộ.
私を安心させ、尊敬できる人。
format_quote
フレーズ検索結果 "安心する" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)