ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "安定" 1件

ベトナム語 ổn định
button1
日本語 安定
例文
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
先週の株価はかなり安定していた
マイ単語

類語検索結果 "安定" 4件

ベトナム語 cổ đông ổn định
button1
日本語 安定株主
マイ単語
ベトナム語 ổn định kinh tế
button1
日本語 経済の安定
マイ単語
ベトナム語 bấp bênh
日本語 不安定な
例文
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
マイ単語
ベトナム語 bất ổn
日本語 不安定な、不安定性
例文
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
マイ単語

フレーズ検索結果 "安定" 9件

cuộc sống ở Việt Nam đã ổn định
ベトナムでの暮らしが安定する
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
先週の株価はかなり安定していた
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
Anh ấy có thu nhập ổn định.
彼は安定した収入がある。
Người cung Kim Ngưu kiên định và thích sự ổn định.
牡牛座の人は粘り強くて安定を好む。
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
Cần bảo vệ sự ổn định của xã hội khỏi tin giả.
偽情報から社会の安定を守る必要があります。
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
リーダーたちは平和と安定の重要性について意見が一致しました。
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |