menu_book
見出し語検索結果 "安定" (1件)
日本語
名安定
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
先週の株価はかなり安定していた
swap_horiz
類語検索結果 "安定" (5件)
bấp bênh
日本語
形不安定な
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
bất ổn
日本語
形不安定な、不安定性
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
chao đảo
日本語
形不安定な
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
エネルギー市場はさらに不安定になった。
format_quote
フレーズ検索結果 "安定" (13件)
cuộc sống ở Việt Nam đã ổn định
ベトナムでの暮らしが安定する
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
先週の株価はかなり安定していた
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
Anh ấy có thu nhập ổn định.
彼は安定した収入がある。
Người cung Kim Ngưu kiên định và thích sự ổn định.
牡牛座の人は粘り強くて安定を好む。
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
Cần bảo vệ sự ổn định của xã hội khỏi tin giả.
偽情報から社会の安定を守る必要があります。
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
リーダーたちは平和と安定の重要性について意見が一致しました。
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
エネルギー市場はさらに不安定になった。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
プロジェクトは安定した居住コミュニティの形成に貢献する。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
Số lượng bài báo khoa học của trường tăng trưởng ổn định 10-15% mỗi năm.
大学の科学論文数は毎年10~15%安定して増加しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)