ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "安全な" (1件)
an toàn

日本語
形安全な
名安全
名安全
Thông tin an toàn du lịch
旅の安全情報
類語検索結果 "安全な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "安全な" (2件)
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
Ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe di chuyển an toàn.
タイヤと路面の摩擦が車の安全な走行を助けます。
