translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "安全な" (1件)
an toàn
play
日本語 安全な
安全
Thông tin an toàn du lịch
旅の安全情報
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "安全な" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "安全な" (2件)
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
Ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe di chuyển an toàn.
タイヤと路面の摩擦が車の安全な走行を助けます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)