menu_book
見出し語検索結果 "守る" (2件)
gìn giữ
日本語
動守る
Cần gìn giữ truyền thống.
伝統を守る必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "守る" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "守る" (17件)
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
ファイアウォールはコンピュータをウイルスから守る。
Phải tuân thủ quy cách lái xe.
運転規則を守る。
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
Quân đội bảo vệ đất nước.
軍隊は国を守る。
Con người cần bảo vệ thiên nhiên.
人間は自然を守る必要がある。
Chúng ta cần giữ trật tự trong lớp.
教室の秩序を守る必要がある。
Chúng tôi bảo vệ quyền lợi.
私たちは権利を守る。
Cần gìn giữ truyền thống.
伝統を守る必要がある。
Giữ gìn bản sắc dân tộc.
民族の独自性を守る。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
私たちは環境を守る必要がある。
Tuân thủ quy chế công ty.
会社の規則を守る。
Cần bảo vệ sự ổn định của xã hội khỏi tin giả.
偽情報から社会の安定を守る必要があります。
Mục tiêu của quân đội là bảo vệ dân thường khỏi nguy hiểm.
軍の目標は民間人を危険から守ることです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)