menu_book
見出し語検索結果 "宅地" (1件)
đất ở
日本語
名宅地
Có 339 thửa đất ở bị thu hồi.
339区画の宅地が収用されます。
swap_horiz
類語検索結果 "宅地" (1件)
khu đô thị
日本語
フ都市区域, 住宅地
Tòa tháp nằm trong một khu đô thị mới hiện đại.
そのタワーは近代的な新しい都市区域にあります。
format_quote
フレーズ検索結果 "宅地" (1件)
Có 339 thửa đất ở bị thu hồi.
339区画の宅地が収用されます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)