ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "学費" (2件)
tiền học

日本語
名学費
Cha mẹ trả tiền học cho tôi.
両親が私の学費を払っている。
học phí

日本語
名学費
Học phí đại học khá cao.
大学の学費は高い。
類語検索結果 "学費" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "学費" (4件)
Cha mẹ trả tiền học cho tôi.
両親が私の学費を払っている。
Học phí đại học khá cao.
大学の学費は高い。
Sinh viên nghèo được miễn học phí.
貧しい学生は学費が免除される。
Cha tôi dành dụm đã lâu để tôi có tiền đi học.
父は私が学費を払えるように長い間貯蓄していました。
