menu_book
見出し語検索結果 "学費" (2件)
日本語
名学費
Cha mẹ trả tiền học cho tôi.
両親が私の学費を払っている。
日本語
名学費
Học phí đại học khá cao.
大学の学費は高い。
swap_horiz
類語検索結果 "学費" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "学費" (3件)
Cha mẹ trả tiền học cho tôi.
両親が私の学費を払っている。
Học phí đại học khá cao.
大学の学費は高い。
Sinh viên nghèo được miễn học phí.
貧しい学生は学費が免除される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)