menu_book
見出し語検索結果 "学業成績" (1件)
thành tích học tập
日本語
フ学業成績
Nhiều gia đình ưu tiên thành tích học tập ở các môn văn hóa.
多くの家庭が文化科目の学業成績を優先します。
swap_horiz
類語検索結果 "学業成績" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "学業成績" (1件)
Nhiều gia đình ưu tiên thành tích học tập ở các môn văn hóa.
多くの家庭が文化科目の学業成績を優先します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)