translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "存在" (1件)
tồn tại
play
日本語 存在
生きる
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "存在" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "存在" (5件)
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
製品は伝統的およびオンラインのビジネス環境に存在します。
Những câu hỏi như thế phản ánh một giả định tồn tại từ lâu.
そのような質問は、昔から存在する前提を反映している。
Anh ấy là điểm sáng trên hàng công của đội.
彼はチームの攻撃陣における光る存在だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)