translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "婚姻" (1件)
hôn nhân
play
日本語 婚姻
hôn nhân có sắp đặt
お見合い結婚/お見合い婚姻
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "婚姻" (2件)
đám hỏi
play
日本語 婚姻式
Gia đình làm đám hỏi.
家族が婚約式を行う。
マイ単語
giấy đăng ký kết hôn
play
日本語 婚姻届
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "婚姻" (2件)
hôn nhân có sắp đặt
お見合い結婚/お見合い婚姻
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)