辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "娘" (1件)

con gái
play
日本語 名娘
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "娘" (1件)

con rể
日本語 名娘婿
マイ単語
Con rể của ông ấy là một doanh nhân thành đạt.
彼の娘婿は成功したビジネスマンです。

format_quote フレーズ検索結果 "娘" (6件)

Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
Con gái tôi nuôi chuột hamster.
娘はハムスターを飼う。
Anh ấy chạy xe bán tải chở con gái đi học.
彼はピックアップトラックで娘を学校へ送った。
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
1月中旬、厳しい寒さとロシアの攻撃による度重なる停電のため、オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れざるを得なかった。
Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev, đến sống nhờ nhà bố mẹ cô ở vùng ngoại ô.
オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れ、郊外にある両親の家に世話になることになった。
Con rể của ông ấy là một doanh nhân thành đạt.
彼の娘婿は成功したビジネスマンです。