ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "委員" 1件

ベトナム語 ủy viên
日本語 委員
例文
Ông ấy là một ủy viên tích cực của hội đồng.
彼らは評議会の活発な委員です。
マイ単語

類語検索結果 "委員" 5件

ベトナム語 ủy ban
button1
日本語 委員会
例文
nộp giấy tờ ở ủy ban
書類を委員会に提出する
マイ単語
ベトナム語 ủy ban nhân dân
button1
日本語 人民委員会
例文
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する
マイ単語
ベトナム語 ban bí thư
button1
日本語 書記委員会
マイ単語
ベトナム語 ban chấp hành trung ương đảng
button1
日本語 党中央執行委員会
マイ単語
ベトナム語 ủy viên ban chấp hành trung ương đảng
button1
日本語 党中央執行委員
マイ単語

フレーズ検索結果 "委員" 6件

nộp giấy tờ ở ủy ban
書類を委員会に提出する
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する
Ủy ban giao dịch chứng khoán
証券取引委員会
ủy ban nhà nước phụ trách cấp phép trong thời chiến của Ukraine.
ウクライナの戦時中の許可を担当する州委員会。
ủy ban nhà nước đã phê duyệt phần lớn trong số 40 đơn xin xuất khẩu vật tư và dịch vụ.
州委員会は、40件の物資とサービスの輸出申請の大部分を承認しました。
Ông ấy là một ủy viên tích cực của hội đồng.
彼らは評議会の活発な委員です。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |