translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "妻" (1件)
vợ
play
日本語
Vợ tôi là người Việt Nam
私の妻はベトナム人です
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "妻" (1件)
bà xã
play
日本語 妻(南部)
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "妻" (4件)
Vợ tôi là người Việt Nam
私の妻はベトナム人です
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。
Tôi rửa xe trong khi vợ tôi nấu ăn
妻は料理をする間に私は車を洗う
Anh ta bị cáo buộc bạo hành vợ.
彼は妻を暴行したとして告発された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)