menu_book
見出し語検索結果 "妹" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "妹" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "妹" (4件)
em gái tôi rất thích dâu tây
私の妹は苺が好き
Em gái tôi rất thích bò bít tết.
妹はステーキが大好きだ
Em gái tôi muốn đi du học ở Nhật Bản.
私の妹は日本に留学したいと思っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)