ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "妹" (1件)
em gái

日本語
名妹
Tôi có 2 em gái
私は妹が二人いる
類語検索結果 "妹" (2件)
chị em

日本語
名姉妹
anh chị em ruột
日本語
名兄弟姉妹
Tôi có ba anh chị em ruột.
私には兄弟姉妹が三人います。
フレーズ検索結果 "妹" (5件)
em gái tôi rất thích dâu tây
私の妹は苺が好き
Tôi có 2 em gái
私は妹が二人いる
Em gái tôi rất thích bò bít tết.
妹はステーキが大好きだ
Em gái tôi muốn đi du học ở Nhật Bản.
私の妹は日本に留学したいと思っている。
Tôi có ba anh chị em ruột.
私には兄弟姉妹が三人います。
