translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "妊娠する" (2件)
có thai
play
日本語 妊娠する
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
マイ単語
có bầu
play
日本語 妊娠する
Chị ấy đang có bầu.
彼女は妊娠している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "妊娠する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "妊娠する" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)