menu_book
見出し語検索結果 "女性" (2件)
日本語
名女性
Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
彼女は強い女性だ。
nữ giới
日本語
名女性
Nữ giới chiếm một nửa dân số.
女性は人口の半分を占める。
swap_horiz
類語検索結果 "女性" (5件)
日本語
名年上の女性
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
日本語
名女性の人
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
日本語
名女性の日
8/3 là ngày phụ nữ.
3月8日は女性の日だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "女性" (12件)
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
彼女は強い女性だ。
8/3 là ngày phụ nữ.
3月8日は女性の日だ。
Anh ấy rất ga lăng với phụ nữ.
彼は女性にとても親切だ。
Người phụ nữ gánh hàng ra chợ.
女性は荷物を担いで市場に行く。
Nữ giới chiếm một nửa dân số.
女性は人口の半分を占める。
Một phụ nữ sau đó cũng tử vong vì bị thương nặng.
その後、一人の女性も重傷のため死亡した。
Một phụ nữ lĩnh 43 năm tù vì tội danh tương tự vào năm 2021.
2021年には、女性が同様の罪状で43年の禁固刑を受けました。
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
女性代表の数が大幅に増加した。
gia đình tạo mọi điều kiện để nhân viên y tế thực hiện trọn vẹn di nguyện của cô gái trẻ.
家族は医療スタッフが若い女性の遺志を完全に実現できるよう、あらゆる条件を整えた。
Cô ấy đã mạnh dạn lên tiếng bảo vệ quyền lợi của phụ nữ.
彼女は女性の権利を守るために大胆に声を上げました。
Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy bình đẳng giới và nữ quyền trên toàn thế giới.
この組織は、世界中でジェンダー平等と女性の権利を促進するために活動しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)