translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "奮闘する" (1件)
vật lộn
日本語 奮闘する
Anh ấy vật lộn với công việc.
彼は仕事に奮闘している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "奮闘する" (1件)
lăn lộn
日本語 苦労する、奮闘する
Tôi cười, nghĩ mình lăn lộn Sài Gòn gần chục năm.
私はサイゴンで10年近く苦労してきたと思い、笑った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "奮闘する" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)