menu_book
見出し語検索結果 "失点" (1件)
bàn thua
日本語
名失点
Đội đã phải nhận một bàn thua không đáng có.
チームは不必要な失点を喫した。
swap_horiz
類語検索結果 "失点" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "失点" (1件)
Đội đã phải nhận một bàn thua không đáng có.
チームは不必要な失点を喫した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)