translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "失点" (1件)
bàn thua
日本語 失点
Đội đã phải nhận một bàn thua không đáng có.
チームは不必要な失点を喫した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "失点" (3件)
thủng
日本語 失点する
Đội khách đã thủng lưới hai bàn trong những phút cuối.
アウェイチームは終盤に2失点した。
マイ単語
thủng lưới
日本語 失点する
Đội khách thủng lưới liên tiếp hai bàn trong những phút cuối.
アウェイチームは終盤に立て続けに2失点した。
マイ単語
hiệu số bàn thắng thua
日本語 得失点差
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
チームが同点の場合、得失点差は非常に重要だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "失点" (4件)
Đội đã phải nhận một bàn thua không đáng có.
チームは不必要な失点を喫した。
Đội khách đã thủng lưới hai bàn trong những phút cuối.
アウェイチームは終盤に2失点した。
Đội khách thủng lưới liên tiếp hai bàn trong những phút cuối.
アウェイチームは終盤に立て続けに2失点した。
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
チームが同点の場合、得失点差は非常に重要だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)