menu_book
見出し語検索結果 "失業" (1件)
日本語
名失業
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
swap_horiz
類語検索結果 "失業" (3件)
日本語
名失業者
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
tiền bảo hiểm thất nghiệp
日本語
名失業保険料
日本語
名失業率
Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.
失業率が下がっている。
format_quote
フレーズ検索結果 "失業" (3件)
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.
失業率が下がっている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)