ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "失業" (2件)
thất nghiệp

日本語
名失業
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
mất việc
日本語
フ失業
Nỗi sợ mất việc.
失業の恐れ。
類語検索結果 "失業" (3件)
người thất nghiệp

日本語
名失業者
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
tiền bảo hiểm thất nghiệp

日本語
名失業保険料
tỷ lệ thất nghiệp

日本語
名失業率
Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.
失業率が下がっている。
フレーズ検索結果 "失業" (5件)
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.
失業率が下がっている。
Nỗi sợ mất việc.
失業の恐れ。
Nỗi sợ mất việc.
失業の恐れ。
